Bản dịch của từ 诓人 trong tiếng Việt
诓人
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
诓人 (Động từ)
【kuāng rén】
01
Dỗ dành, lừa gạt người khác bằng lời nói ngọt ngào hoặc mánh khóe.
哄骗人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诓人
kuāng
诓
rén
人
Các từ liên quan
诓吓
诓嘴
诓惑
诓言诈语
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
