ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诓嘴
Bảng phân tích âm vị 诓
Kuāng
Nói dối để ăn uống miễn phí, lừa đảo ăn uống người khác.
谓骗吃骗喝。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kuāng
诓
zuǐ
嘴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép