Bản dịch của từ 诓言诈语 trong tiếng Việt
诓言诈语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
诓言诈语 (Danh từ)
【kuāng yán zhà yǔ】
01
Lời nói dối gian trá, lời lừa gạt, lời nói để lừa người khác.
诓:欺骗;诈:骗人。欺骗人的话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诓言诈语
kuāng
诓
yán
言
zhà
诈
yǔ
语
Các từ liên quan
诓人
诓吓
诓嘴
诓惑
言三语四
言下
言不二价
言不及义
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
