Bản dịch của từ 诔词 trong tiếng Việt

诔词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

诔词 (Danh từ)

lěi cí
01

Bài văn tế, bài từ dùng để tưởng nhớ người đã khuất (thường gọi là 诔辞)

见“诔辞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诔词

lěi

Các từ liên quan

诔德
诔文
诔状
诔行
诔谥
词丈
词不达意
词不逮意
诔
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỤY】
Các biến thể:
誄, 䛶, 𧧈, 𧫖, 𧮢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép