Bản dịch của từ 试产 trong tiếng Việt
试产
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试产 (Danh từ)
【shì chǎn】
01
Sản xuất thử; quá trình sản xuất mẫu/đợt thử để kiểm nghiệm (thử nghiệm sản phẩm, dây chuyền hoặc quy trình trước khi chính thức sản xuất hàng loạt)
试验性生产。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试产
shì
试
chǎn
产
Các từ liên quan
试业
试中
试举
试习
试事
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
