Bản dịch của từ 试兵 trong tiếng Việt
试兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试兵 (Danh từ)
【shì bīng】
01
Thử binh; thử nghiệm bố trí/quân lực (thực hiện thao diễn, diễn tập để kiểm tra binh lực, vũ khí, chiến thuật)
1.用兵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Diễn tập quân sự; thử nghiệm binh lực (cuộc thao diễn để kiểm tra trang bị, binh sĩ, chiến thuật)
2.军事演习。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试兵
shì
试
bīng
兵
Các từ liên quan
试业
试中
试举
试习
试事
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
