Bản dịch của từ 试刊 trong tiếng Việt
试刊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试刊 (Danh từ)
【shì kān】
01
Ấn phẩm thử nghiệm; số thử (báo/tạp chí) xuất bản thử để thăm dò phản hồi
1.试行出版刊物。
Ví dụ
02
Tạp chí/ấn phẩm xuất bản thử nghiệm (ấn phẩm phát hành thí điểm để thử phản hồi, sửa lỗi)
2.指试行出版的刊物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试刊
shì
试
kān
刊
Các từ liên quan
试业
试中
试举
试习
试事
刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
