Bản dịch của từ 试剑石 trong tiếng Việt

试剑石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

试剑石 (Danh từ)

shì jiàn shí
01

Tên một hòn đá (di tích) ở huyện Hổ Khâu, Tô Châu, Giang Tô; theo truyền thuyết là nơi thử kiếm của các vua (ví dụ: Tần vương hoặc Ngô vương).

1.石名。在江苏省苏州市虎丘。传说秦王或吴王试剑于此。见宋范成大《吴郡志.虎邱》。

Ví dụ
02

Tên đá (đá danh thắng) ở Bắc Cố Sơn, Trấn Giang, tỉnh Giang Tô; truyền rằng thời Tam Quốc Tôn Quyền và Lưu Bị từng thử đao kiếm ở đây

2.石名。在江苏省镇江市北固山。相传三国时孙权﹑刘备试剑于此。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên đá nổi tiếng (đá mang tên 'Thí Kiếm'), một địa danh/đá tích trong tỉnh Giang Tô; gợi nhớ bề mặt đá liên quan đến truyền thuyết hoặc đề khắc của Tống Tô Thức (苏轼).

3.石名。在江苏省铜山县东南汉高祖庙﹐宋苏轼有铭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên đá (地名):在广西桂林伏波山还珠洞内的一块石头相传汉代将领马援曾在此试剑”(用于地名记忆可理解为试剑石”——试剑的地方)。

4.石名。在广西壮族自治区桂林市伏波山还珠洞(也称伏波岩)内﹐相传汉马援试剑于此。

Ví dụ
05

Tên đá (mỏm đá) ở tỉnh Hồ Bắc, nơi truyền thuyết nói Tôn Quyền thử kiếm — mốc lịch sử/địa danh gắn với Tam Quốc

5.石名。在湖北省鄂州市鄂城西山(即樊山)上﹐相传三国孙权试剑于此。

Ví dụ
06

Tên một tảng đá (chỉ địa danh) — ở núi Đông Đạo (Đông道岩) huyện Bình Giang, Hồ Nam; theo truyền thuyết Tức Hành (許旌陽) thử kiếm tại đây. (Hán-Việt: Thí Kiếm Thạch)

6.石名。在湖南省平江县东道岩山上﹐相传许旌阳试剑于此。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试剑石

shì

jiàn

shí

Các từ liên quan

试业
试中
试举
试习
试事
剑仙
剑侠
剑化
石丈
石丈人
石上草
石中美
试
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,式
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép