Bản dịch của từ 试尝 trong tiếng Việt
试尝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试尝 (Động từ)
【shì cháng】
01
Thử (làm việc gì đó để trải nghiệm hoặc kiểm tra); thử nghiệm, nếm thử
1.尝试。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thử nghiệm, kiểm tra (làm bài kiểm tra, khảo sát năng lực)
2.考试﹑考查。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thử (nếm) một chút thức ăn trước khi ăn để biết vị (= nếm thử)
3.谓先尝一下食品﹐以了解其味道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试尝
shì
试
cháng
尝
Các từ liên quan
试业
试中
试举
试习
试事
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
