Bản dịch của từ 试才录用 trong tiếng Việt
试才录用
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试才录用 (Động từ)
【shì cái lù yòng】
01
Dựa vào năng lực để tuyển dùng (thử việc rồi mới nhận chính thức)
指根据他人的能力大小给予录用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试才录用
shì
试
cái
才
lù
录
yòng
用
Các từ liên quan
试业
试中
试举
试习
试事
录事
录像
录像机
录入
录制
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
