Bản dịch của từ 试本 trong tiếng Việt
试本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试本 (Danh từ)
【shì běn】
01
Sách/bản in thử, ấn phẩm chưa chính thức (bản in thử nghiệm chưa phát hành rộng rãi)
指未正式出版﹐只是试验性印行的书刊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试本
shì
试
běn
本
Các từ liên quan
试业
试中
试举
试习
试事
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
