Bản dịch của từ 试法 trong tiếng Việt
试法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试法 (Danh từ)
【shì fǎ】
01
Thử nghiệm pháp luật; thăm dò, cố tình vi phạm để xem hậu quả (ví dụ: 以身试法 — dùng thân mình thử pháp)
1.试探法律﹐触犯法律。参见“以身试法”。
Ví dụ
02
Kiến thức về luật lệ, cách thi hành và thủ tục thi; những điều khoản, quy định dùng để thi cử hoặc xét xử (từ Hán Nho, ít dùng)
2.考试律令知识。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试法
shì
试
fǎ
法
Các từ liên quan
试业
试中
试举
试习
试事
法不徇情
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
