Bản dịch của từ 试灯 trong tiếng Việt

试灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

试灯 (Danh từ)

shì dēng
01

動詞/名詞在元宵節農曆正月十五前或當晚掛燈籠試點燈火以預賞或祈福也指舉行這種試燈活動可聯想漢越」。

旧俗农历正月十五日元宵节晩上张灯﹐以祈丰稔﹐未到元宵节而张灯预赏谓之试灯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试灯

shì

dēng

Các từ liên quan

试业
试中
试举
试习
试事
灯丝
灯亮儿
试
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,式
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép