Bản dịch của từ 试笔 trong tiếng Việt
试笔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试笔 (Động từ)
【shì bǐ】
01
Luyện viết chữ (thường chỉ thử viết, tập rèn bút mực, thử nét), Hán Việt: thử bút
1.谓练习书法。
Ví dụ
02
Luyện viết (viết thử, làm bài tập để rèn kỹ năng viết văn/chữ), giống «thử bút»
2.指练习写文章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Động bút; bắt đầu viết (mở đầu đoạn văn/bài luận hoặc bắt tay vào viết lách)
3.动笔﹔开始动笔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试笔
shì
试
bǐ
笔
Các từ liên quan
试业
试中
试举
试习
试事
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
