Bản dịch của từ 试练 trong tiếng Việt
试练
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试练 (Động từ)
【shì liàn】
01
Thử, kiểm tra (thực hiện thao tác để kiểm chứng hoạt động hoặc chất lượng)
1.检试。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thử nghiệm và rèn luyện (kiểm tra năng lực qua thực hành để nâng cao)
2.指检验和锻炼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试练
shì
试
liàn
练
Các từ liên quan
试业
试中
试举
试习
试事
练丁
练丝
练丹
练主
练习
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
