Bản dịch của từ 试补 trong tiếng Việt
试补
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试补 (Động từ)
【shì bǔ】
01
Sau khi thi tuyển hoặc xét duyệt thì bổ người vào chỗ còn thiếu; tuyển bổ (bổ sung nhân sự sau kiểm tra/thi)
谓经过考试或考察后补缺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试补
shì
试
bǔ
补
Các từ liên quan
试业
试中
试举
试习
试事
补丁
补习
补习学校
补代
补任
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
