Bản dịch của từ 试金石 trong tiếng Việt

试金石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

试金石 (Danh từ)

shì jīn shí
01

Đá thử vàng; phương pháp/tiêu chuẩn kiểm nghiệm đáng tin cậy (nghĩa bóng)

一种黑色坚硬的石块,用黄金在上面画一条纹,就可以看出黄金的成色。比喻精确可靠的检验方法。

Ví dụ
02

Thạch thử vàng (một loại đá silic đen, xưa dùng để mài vàng, bạc để kiểm tra độ tinh khiết bằng vết mài)

(2) 一种与燧石有关的黑色硅质石头,早先用金、银在这种石头上摩擦,从留下的条痕来判断金与银的纯度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thước đo/thử nghiệm đáng tin cậy để kiểm tra người hoặc sự vật; phép thử chuẩn (Hán Việt: thử kim thạch → ‘đá thử vàng’)

(3) 现在常用来比喻可靠的考验人的方法。也指对事物的可靠的检验方法和依据

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试金石

shì

jīn

shí

Các từ liên quan

试业
试中
试举
试习
试事
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
石丈
石丈人
石上草
石中美
试
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,式
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép