Bản dịch của từ 试飞 trong tiếng Việt
试飞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
试飞 (Động từ)
【shì fēi】
01
Tập bay; lần bay thử (thường nói về chim non thử đập cánh hoặc về máy bay thử nghiệm)
1.谓鸟儿始飞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thử bay — cho máy bay (hoặc phương tiện bay) mới làm hoặc mới sửa bay thử để kiểm tra hiệu suất
2.制成的或修理后的飞机(或其他飞行器)作试验性飞行﹐以检查其性能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 试飞
shì
试
fēi
飞
Các từ liên quan
试业
试中
试举
试习
试事
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 試
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,式
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畤
枾
鰘
丗
䊓
䜻
馶
贳
礻
势
栻
铈
谡
讠
讫
谶
诹
谦
䜨
详
讦
谉
诮
讯
绁
沊
咼
䌹
诖
咂
𠅍
㿪
泒
杺
劸
驸
考试
面试
测试
尝试
试图
试试
试卷
笔试
试验
试探
