Bản dịch của từ 诗传 trong tiếng Việt

诗传

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗传 (Danh từ)

shī chuán
01

Phiên bản được chú thích hoặc chú thích của Sách Bài hát (phiên bản được chú thích hoặc chú thích chủ yếu chú thích hoặc kế thừa Sách Bài hát)

2.《诗经》的注本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tập thơ toàn bộ; tuyển tập/điển tịch về thơ (toàn bộ hoặc tổng của thơ)

4.诗的总集。清王昶有《湖海诗传》四十六卷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chú giải/giải thích về Kinh Thi (《诗经》) — sách hoặc bài chú thích văn bản cổ

1.《诗经》的注解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chỉ《詩經》và ba truyền của《春秋》 (三傳),即古代詩歌與詩史的傳注總稱

3.指《诗经》和《春秋三传》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗传

shī

chuán

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
传世
传世古
传业
传为佳话
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép