Bản dịch của từ 诗偈 trong tiếng Việt
诗偈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
诗偈 (Danh từ)
【shī jì】
01
Thơ và偈 (偈: thể thơ Phật giáo, câu kệ) — tức là bài thơ hoặc câu kệ mang sắc thái tôn giáo/khuyến ngôn
1.诗和偈。
Ví dụ
02
Thơ dạng偈 (giống những câu kệ/偈颂 trong Phật giáo) — bài thơ ngắn, câu kệ mang tính tôn giáo hoặc suy tưởng
2.类似佛家偈颂的诗作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗偈
shī
诗
jì
偈
Các từ liên quan
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
偈偈
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI】
- Các biến thể:
- 詩, 𧥳
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濕
狮
鲺
獅
襹
鳾
蝨
厔
屍
瑡
詩
葹
谝
讨
诛
讯
译
诲
谁
䜨
谍
谐
谂
谦
祋
冾
怳
䒫
苤
狉
其
䌹
怰
贫
𠈅
𠈖
诗人
诗歌
诗经
诗意
唐诗
诗词
古诗
诗篇
诗集
诗文
