Bản dịch của từ 诗博士 trong tiếng Việt

诗博士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗博士 (Danh từ)

shī bó shì
01

Đông y (chức quan) chuyên giảng dạy, nghiên cứu và thẩm định thơ ca; chữ Hán: (thơ) + 博士 (bác sĩ/bác học) — “quan học thơ”

教授诗歌之官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗博士

shī

shì

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
博习
士习
士乡
士五
士人
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép