Bản dịch của từ 诗场 trong tiếng Việt

诗场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗场 (Danh từ)

shī chǎng
01

Nơi tụ họp của thi nhân để ngâm thơ, sáng tác thơ — hội thơ, trường thơ (Hán Việt: thi trường/thi đài)

诗人集会吟诗﹑作诗的场所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗场

shī

chǎng

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
场人
场化
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép