Bản dịch của từ 诗墙 trong tiếng Việt

诗墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗墙 (Danh từ)

shī qiáng
01

Bức tường khắc hoặc dán thơ; bờ tường có nhiều bài thơ (tượng trưng cho nơi ghi chép, trưng bày thơ)

即诗壁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗墙

shī

qiáng

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép