Bản dịch của từ 诗声 trong tiếng Việt

诗声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗声 (Danh từ)

shī shēng
01

Âm điệu, ca từ của thơ xưa; tiếng thơ (chỉ phần lời và giai điệu liên quan đến thơ cổ)

1.指古代诗歌的词和曲调。

Ví dụ
02

Danh tiếng vì làm thơ; tiếng thơ (tiếng tăm của tác giả làm thơ)

2.作诗的名声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm thanh khi ngâm/đọc thơ; tiếng ngâm vang

3.吟诗的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗声

shī

shēng

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép