Bản dịch của từ 诗奴 trong tiếng Việt
诗奴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
诗奴 (Danh từ)
【shī nú】
01
Kẻ bị thể thức thơ trói buộc; người làm thơ nhưng không thể tự nhiên, bị quy cách, luật thơ chi phối (nghĩa bóng: “nô lệ của thơ”).
谓不能自如地驾驭文字作诗﹐而为诗之格律等所束缚﹐如诗之奴隶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗奴
shī
诗
nú
奴
Các từ liên quan
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI】
- Các biến thể:
- 詩, 𧥳
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濕
狮
鲺
獅
襹
鳾
蝨
厔
屍
瑡
詩
葹
谝
讨
诛
讯
译
诲
谁
䜨
谍
谐
谂
谦
祋
冾
怳
䒫
苤
狉
其
䌹
怰
贫
𠈅
𠈖
诗人
诗歌
诗经
诗意
唐诗
诗词
古诗
诗篇
诗集
诗文
