Bản dịch của từ 诗式 trong tiếng Việt

诗式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗式 (Danh từ)

shī shì
01

Một tác phẩm luận về thơ (tên sách/thi luận) — cụ thể: tác phẩm của Đường tăng Giáo Nhiên (皎然) gồm năm quyển, phân loại phong cách thơ, nhấn mạnh ý cảnh (ý vị, cảnh sắc) hơn nội dung tư tưởng; ảnh hưởng đến lý luận thơ sau này.

诗论。唐僧皎然撰。五卷。书中对诗歌风格作了分类,重视诗的意境的高远玄妙,轻视诗的思想内容和社会意义。用禅理论诗的方法对后世司空图、严羽的诗论有一定影响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗式

shī

shì

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
式仰
式假
式凭
式则
式叙
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép