Bản dịch của từ 诗律 trong tiếng Việt

诗律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗律 (Danh từ)

shī lǜ
01

Luật thơ (nhịp điệu thơ và các dạng biến thể)

韵律和韵律形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thuận nghịch

韵律

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thi luật (quy tắc và thể thức trong thơ ca, bao gồm cách gieo vần, đối, nhịp điệu và cấu trúc câu thơ nhằm tạo nên sự hài hòa và mỹ cảm trong tác phẩm)

诗的格律

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗律

shī

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
律义
律乘
律人
律令
律令格式
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép