Bản dịch của từ 诗愁 trong tiếng Việt

诗愁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗愁 (Danh từ)

shī chóu
01

Tâm thái, nỗi niềm thi ca; cảm xúc, ý vị thơ (tâm hồn hướng tới thơ)

诗心﹔诗情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗愁

shī

chóu

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép