Bản dịch của từ 诗教 trong tiếng Việt

诗教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗教 (Danh từ)

shī jiào
01

Một thuật ngữ nghiên cứu văn học cổ: cách hiểu và đánh giá thơ (như trong 《诗经》) là ôn hòa, khéo léo phê phán thay vì trực diện; (Hán Việt: thi giáo) tiêu chuẩn thẩm mỹ - chính trị thời Nho gia.

古代文学理论术语。意谓《诗经》中虽然对君主的政治弊病有所讽刺,但态度却温和委婉,即所谓“温柔敦厚”,而不是直接和激烈的揭露抨击。这种说法其实并不符合《诗经》的实际情况,但由于儒家的大力提倡,成为封建社会衡量文学作品政治意义的重要标准。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗教

shī

jiào

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
教主
教义
教乘
教习
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép