Bản dịch của từ 诗柄 trong tiếng Việt

诗柄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗柄 (Danh từ)

shī bǐng
01

Trong Kinh Thi, việc tóm tắt ý chính của bài thơ (giải thích và tóm tắt nhan đề bài thơ) trước mỗi bài thơ tương đương với chú thích ngắn gọn hoặc mô tả nhan đề bài thơ.

概括介绍《诗经》诗篇大意的文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗柄

shī

bǐng

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép