Bản dịch của từ 诗牌 trong tiếng Việt
诗牌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
诗牌 (Danh từ)
Tấm gỗ khắc (để) ghi bài thơ đề trên vật hoặc dùng làm bài thơ đề; bản gỗ mang đề thơ
2.指题上诗的木板。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại trò chơi trong giới văn nhân: mỗi người gieo/ rút牌 chữ lộn xộn rồi nối thành câu vần gọi là “诗牌” (tương tự trò ghép chữ làm thơ)
4.文人游戏﹐各以牌分取杂字﹐缀成韵语﹐是牌亦曰诗牌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tấm gỗ (hoặc bảng) để đề thơ; bảng khắc chữ dùng làm tiêu đề cho bài thơ
1.用以题诗的木板。
Thẻ thơ/nhãn vần: những lá thẻ in chữ vần (mỗi lá một vần) dùng để chọn luật đối/niêm trong yến điệu, mỗi bộ 30 lá; giống như '牌' ghi vần cho việc ngâm thơ.
3.韵牌。刻诗韵上下二平声为纸牌式﹐每韵一叶﹐总三十叶﹐山游分韵﹐人取一叶﹐吟以用韵。见明屠隆《考盘馀事.韵牌》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗牌
shī
诗
pái
牌
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI】
- Các biến thể:
- 詩, 𧥳
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
