Bản dịch của từ 诗癯 trong tiếng Việt

诗癯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗癯 (Tính từ)

shī qú
01

Gầy gò, ốm yếu (thường dùng trong văn ngôn mô tả dáng vẻ gầy khô, hao mòn)

见“诗臞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗癯

shī

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
癯仙
癯儒
癯劣
癯弊
癯惙
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép