Bản dịch của từ 诗礼 trong tiếng Việt

诗礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗礼 (Danh từ)

shī lǐ
01

Người có học thức, có văn hóa và biết lễ nghĩa

有文化、博览群书的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Văn hóa truyền thống dựa trên thơ ca và lễ nghi

The Book of Songs 書經|书经 [Shū jīng] and Classic of Rites 禮記|礼记 [Li3 jì]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗礼

shī

诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép