Bản dịch của từ 诗礼传家 trong tiếng Việt
诗礼传家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
诗礼传家 (Danh từ)
【shī lǐ chuán jiā】
01
Gia phong trọng chữ nghĩa và lễ nghĩa (gia đình truyền đời học hành, tuân thủ nghi lễ đạo đức).
指世代皆读书习礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗礼传家
shī
诗
lǐ
礼
chuán
传
jiā
家
Các từ liên quan
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
传世
传世古
传业
传为佳话
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI】
- Các biến thể:
- 詩, 𧥳
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濕
狮
鲺
獅
襹
鳾
蝨
厔
屍
瑡
詩
葹
谝
讨
诛
讯
译
诲
谁
䜨
谍
谐
谂
谦
祋
冾
怳
䒫
苤
狉
其
䌹
怰
贫
𠈅
𠈖
诗人
诗歌
诗经
诗意
唐诗
诗词
古诗
诗篇
诗集
诗文
