Bản dịch của từ 诗礼簪缨 trong tiếng Việt

诗礼簪缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗礼簪缨 (Danh từ)

shī lǐ zān yīng
01

Chỉ những quan chức có học thức và coi trọng lễ giáo: “诗礼指以》《为准的礼教与文化教养;“簪缨比喻门第官爵合起来指有礼教修养的显贵士族或官宦

诗礼:《诗经》和《周礼》,指礼教;簪缨:比喻高官。讲究礼教的高官显宦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗礼簪缨

shī

zān

yīng

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
簪佩
簪儿
簪冠
簪剃
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép