Bản dịch của từ 诗祸 trong tiếng Việt
诗祸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
诗祸 (Danh từ)
【shī huò】
01
Tai họa do làm thơ mà gặp phải (ví dụ vì câu thơ xúc phạm nên bị trừng phạt)
因作诗而遭到的灾祸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗祸
shī
诗
huò
祸
Các từ liên quan
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI】
- Các biến thể:
- 詩, 𧥳
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濕
狮
鲺
獅
襹
鳾
蝨
厔
屍
瑡
詩
葹
谝
讨
诛
讯
译
诲
谁
䜨
谍
谐
谂
谦
祋
冾
怳
䒫
苤
狉
其
䌹
怰
贫
𠈅
𠈖
诗人
诗歌
诗经
诗意
唐诗
诗词
古诗
诗篇
诗集
诗文
