Bản dịch của từ 诗窖子 trong tiếng Việt

诗窖子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗窖子 (Danh từ)

shī jiào zǐ
01

Tên hiệu/别名 của nhà thơ, nhân vật lịch sử: Vương Nhân Dụ (五代王仁裕) trong thời Ngũ Đại

五代王仁裕的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗窖子

shī

jiào

zi

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
窖子
窖穴
窖肥
窖菜
窖藏
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép