Bản dịch của từ 诗肠鼓吹 trong tiếng Việt
诗肠鼓吹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
诗肠鼓吹 (Danh từ)
【shī chá gǔ chuì】
01
鼓吹:原指乐器合奏;借指听到黄鹂等鸟鸣而触发的诗兴、文思(诗兴被吹奏起来)。可记作“诗兴被鼓吹”——诗情被唤起。
鼓吹:乐器合奏。特指听到黄鹂鸣声,可以引起诗兴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗肠鼓吹
shī
诗
cháng
肠
gǔ
鼓
chuī
吹
Các từ liên quan
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
肠套叠
肠子
肠断
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
吹万
吹乐
吹云
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI】
- Các biến thể:
- 詩, 𧥳
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濕
狮
鲺
獅
襹
鳾
蝨
厔
屍
瑡
詩
葹
谝
讨
诛
讯
译
诲
谁
䜨
谍
谐
谂
谦
祋
冾
怳
䒫
苤
狉
其
䌹
怰
贫
𠈅
𠈖
诗人
诗歌
诗经
诗意
唐诗
诗词
古诗
诗篇
诗集
诗文
