Bản dịch của từ 诗草 trong tiếng Việt

诗草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗草 (Danh từ)

shī cǎo
01

诗文的草稿或草讷写法亦作诗艹”(指诗的草稿或草体写法今多见于古籍注释

1.亦作“诗艹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bản thảo thơ; tác phẩm thơ (bản viết/thô của thơ)

2.诗的草稿﹔诗作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên gọi chuyên chỉ một tập thơ (tức “thơ bản” hoặc “thi tập”); Hán-Việt: thơ thảo, thường thấy trong tên sách cổ

3.诗集的专称。清黄遵宪有《人境卢诗草》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗草

shī

cǎo

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
草上霜
草上飞
草丛
草人
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép