Bản dịch của từ 诗钞 trong tiếng Việt

诗钞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗钞 (Danh từ)

shī chāo
01

Tuyển tập thơ (tên gọi cho tuyển tuyển thơ hoặc tập tuyển chọn thơ của một hoặc nhiều tác giả)

诗集选本的名称。(1)总集性质的﹐如清吴之振等选的《宋诗钞》。吴应和﹑马洵选的《浙西六家诗钞》﹔陈衍选的《近代诗钞》﹔吴闿生选的《晩清四十家诗钞》。(2)别集性质的﹐如杨大鹤选的《剑南诗钞》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗钞

shī

chāo

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
钞关
钞写
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép