Bản dịch của từ 诗锦 trong tiếng Việt

诗锦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗锦 (Danh từ)

shī jǐn
01

Chỉ những bài thơ lời lộng lẫy, câu chữ hoa mỹ; ẩn dụ thơ hay cứ nối tiếp xuất hiện (Hán Việt: thi-khâm/thi-cẩm liên tưởng tới 'lụa thêu' — thơ như tranh thêu)

喻指词藻华美﹑佳句迭出的诗作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗锦

shī

jǐn

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép