Bản dịch của từ 诗风 trong tiếng Việt

诗风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

诗风 (Danh từ)

shī fēng
01

Phong cách và hình thức của thơ; xu hướng sáng tác thơ trong một thời kỳ (Hán Việt: thi phong — 'phong' = phong thái)

诗歌的风格和形式。亦指一定历史时期中﹐诗歌创作的倾向。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗风

shī

fēng

Các từ liên quan

诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
风世
风丝
风丝不透
诗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
詩, 𧥳
Hình thái radical:
⿰,讠,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép