Bản dịch của từ 诘晓 trong tiếng Việt

诘晓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

ㄐㄧˊjithanh sắc

诘晓 (Danh từ)

jié xiǎo
01

古代文言词指清晨黎明诘旦”),即天刚亮的时分可记作(jié)=/晓晨”,联想为拂晓时分

犹诘旦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诘晓

xiǎo

Các từ liên quan

诘兵
诘呵
诘奸
诘实
诘审
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
诘
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【CẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép