Bản dịch của từ 诘盘 trong tiếng Việt
诘盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
诘盘 (Danh từ)
【jié pán】
01
Tranh biện, truy vấn gay gắt; chất vấn để bắt bẻ lập luận (tương tự “tranh luận, đặt câu hỏi nan giải”)
1.辩难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một thể loại văn bản cổ chữ Nho: lời văn giản dị, nghiêm chỉnh, cổ lục (như phần '盘庚' trong kinh sách); chỉ những bài văn cổ, nghiêm túc, lời câu cú khô cứng, khó đọc.
2.指《书.盘庚》。泛指简古﹑严正的文章。语本唐韩愈《进学解》﹕“周《诰》殷《盘》﹐佶屈聱牙。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诘盘
jí
诘
pán
盘
Các từ liên quan
诘兵
诘呵
诘奸
诘实
诘审
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【CẬT】
- Các biến thể:
- 詰
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竭
䂶
䘁
劼
拮
擮
㝌
㘶
䗻
㮮
嶱
榤
檝
䟌
卙
辑
㴕
㱞
齎
轚
䯂
汲
湒
籍
诈
谡
䜥
谪
谩
谆
诡
访
诎
谯
诐
识
妺
抩
卶
枓
昀
沾
泒
㧕
叕
建
䢿
𠙊
诘问
反诘
诘问
诘难
究诘
盘诘
诘责
诘屈
诘朝
反诘问
