Bản dịch của từ 诘证 trong tiếng Việt

诘证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

ㄐㄧˊjithanh sắc

诘证 (Danh từ)

jié zhèng
01

盤問 để xác minh, hỏi cung hoặc tra chứng nhằm kiểm tra tính xác thực (hán việt: ết chứng → 诘證 = tra hỏi, đối chứng)

盘问验证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诘证

zhèng

Các từ liên quan

诘兵
诘呵
诘奸
诘实
诘审
证业
证书
证人
证仙
证件
诘
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【CẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép