Bản dịch của từ 诘诎 trong tiếng Việt
诘诎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
诘诎 (Tính từ)
【jié qū】
01
Chỗ uốn cong; khúc quanh (chỗ bị gập, co lại) — (Hán Việt: khiết cúc/kiệt khuất liên quan nghĩa «khúc, gập»)
1.屈曲﹔屈折。
Ví dụ
02
Ứ trệ; khó lưu thông, ngăn trở, mắc kẹt (nghĩa bóng: lời văn hoặc việc khó xuôi, khó triển khai)
2.滞塞﹔艰涩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诘诎
jí
诘
qū
诎
Các từ liên quan
诘兵
诘呵
诘奸
诘实
诘审
诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【CẬT】
- Các biến thể:
- 詰
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竭
䂶
䘁
劼
拮
擮
㝌
㘶
䗻
㮮
嶱
榤
檝
䟌
卙
辑
㴕
㱞
齎
轚
䯂
汲
湒
籍
诈
谡
䜥
谪
谩
谆
诡
访
诎
谯
诐
识
妺
抩
卶
枓
昀
沾
泒
㧕
叕
建
䢿
𠙊
诘问
反诘
诘问
诘难
究诘
盘诘
诘责
诘屈
诘朝
反诘问
