Bản dịch của từ 诘谪 trong tiếng Việt

诘谪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

ㄐㄧˊjithanh sắc

诘谪 (Danh từ)

jié zhé
01

Hình thức tra hỏi và trừng phạt (điều tra, xét xử và phạt); thường dùng trong văn ngôn, mang sắc thái lịch sử/chính thức

审讯和罚罪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诘谪

zhé

Các từ liên quan

诘兵
诘呵
诘奸
诘实
诘审
谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
诘
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【CẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép