Bản dịch của từ 诘辩 trong tiếng Việt
诘辩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
诘辩 (Động từ)
【jié biàn】
01
Tra hỏi đến cùng, truy vấn nguyên do (hỏi dồn, dò xét tới tận gốc)
1.刨根问底。
Ví dụ
02
Đối chất, tranh biện trực tiếp (tra hỏi và bác lại lập luận của đối phương)
2.对质﹐辩论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诘辩
jí
诘
biàn
辩
Các từ liên quan
诘兵
诘呵
诘奸
诘实
诘审
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【CẬT】
- Các biến thể:
- 詰
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竭
䂶
䘁
劼
拮
擮
㝌
㘶
䗻
㮮
嶱
榤
檝
䟌
卙
辑
㴕
㱞
齎
轚
䯂
汲
湒
籍
诈
谡
䜥
谪
谩
谆
诡
访
诎
谯
诐
识
妺
抩
卶
枓
昀
沾
泒
㧕
叕
建
䢿
𠙊
诘问
反诘
诘问
诘难
究诘
盘诘
诘责
诘屈
诘朝
反诘问
