Bản dịch của từ 诘驳 trong tiếng Việt

诘驳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

ㄐㄧˊjithanh sắc

诘驳 (Danh từ)

jié bó
01

Chất vấn và phản bác; hỏi xoáy để bắt bẻ và bác lại lập luận của đối phương (có thể dùng như hành động hoặc sự việc)

问难和辩驳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诘驳

Các từ liên quan

诘兵
诘呵
诘奸
诘实
诘审
驳乐
驳乱
诘
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【CẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép