Bản dịch của từ 诙嘲 trong tiếng Việt
诙嘲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
诙嘲 (Tính từ)
【huī cháo】
01
Hài hước châm biếm một cách dí dỏm, có tính chất trào phúng nhẹ nhàng.
2.诙谐嘲弄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự châm biếm hài hước, lời nói đùa mỉa mai có tính dí dỏm.
1.亦作“诙謿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诙嘲
huī
诙
cháo
嘲
Các từ liên quan
诙优
诙俳
诙咍
诙啁
诙噱
